Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flash mobber
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người tham gia flash mob
danh từ
Someone who participates in a flash mob.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flash mobber
Dạng gốc
(base form)
flash mobber
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một người tham gia flash mob
1
Một người tham gia flash mob
1
Một người tham gia flash mob