Nghĩa chính
- Nhóm người nhanh chóng tập hợp lại, thực hiện một hành động bất thường và dường như vô nghĩa, rồi nhanh chóng giải tándanh từA group of people who rapidly assemble, perform an unusual and seemingly pointless act, and then quickly disperse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flash mobDạng gốc (base form)
- flash mobsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flash mobberdanh từ | danh từ | Một người tham gia flash mob |
| flash robdanh từ | danh từ | Hình thức trộm cắp có tổ chức trong đó một nhóm người hàng loạt vào cửa hàng và lấy trộm hàng hóa, trong khi nhân viên bị choáng ngợp bởi số lượng quá lớn |
Ví dụ
- .
- " , !" city's .
- Layla's .