Dịch

flash rob

danh từ (noun)
US/ˈflæʃ ˈɹɑb/

Nghĩa chính

  1. Hình thức trộm cắp có tổ chức trong đó một nhóm người hàng loạt vào cửa hàng và lấy trộm hàng hóa, trong khi nhân viên bị choáng ngợp bởi số lượng quá lớndanh từA form of organized theft in which a group of people enter a shop en masse and steal merchandise, while the employees are overwhelmed by sheer numbers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flash robDạng gốc (base form)
  2. flash robsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI