Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Hơi nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of steam on something.
- Hấp, nấu bằng hơi nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The method of cooking by immersion in steam.
- Bốc hơi, đang bốc khóitính từGiving off steam.
- Phân từ hiện tại và danh động từ của steamđộng từpresent participle and gerund of steam
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steamingDạng gốc (base form)
- steamingsSố nhiều (plural)
- more steamingSo sánh hơn (comparative)
- most steamingSo sánh nhất (superlative)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)steaming hotDùng theo nghĩa đen, xem steaming, hot: very hot in a way that involves giving off steam or extremely hot water vapourslow steamingViệc cố tình vận hành tàu ở tốc độ chậm hơn tốc độ thiết kế để giảm tổng mức sử dụng nhiên liệusmart steamingTối ưu hóa tốc độ tàu so với các mục tiêu cạnh tranh nhằm giảm mức tiêu thụ nhiên liệu trong khi vẫn duy trì dịch vụ khách hàng tốt
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 3
Chạy tàu hơi nước
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chạy tàu hơi nước, đi tàu hơi nướcThe act or process of seafaring under steam power.
Họ từ (word family)
cùng gốc steamingVí dụ
- , .Ủi hơi nước dùng rất tốt cho loại vải này, miễn là bạn giữ cho bàn là di chuyển liên tục
- .Cách nấu nghêu yêu thích của họ là hấp
- .Đi tàu hơi nước là cách di chuyển ưa thích của họ cho đến khi máy bay xuất hiện