Nghĩa chính
- Sự hình thành ngưng tụ trên bề mặt trong suốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The formation of condensation on a transparent surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steaming upDạng gốc (base form)
- steamings upSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha