Dịch

steaming up

danh từ (noun)
UK/ˈstiː.mɪŋ ˈʌp/US/ˈstimɪŋ ˈʌp/

Nghĩa chính

  1. Sự hình thành ngưng tụ trên bề mặt trong suốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The formation of condensation on a transparent surface.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. steaming upDạng gốc (base form)
  2. steamings upSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI