Dịch

mobster

B2danh từ (noun)
UK/ˈmɒb.stə/US/ˈmɑb.stɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kẻ cướpdanh từA member of a mob or Mafia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mobsterDạng gốc (base form)
  2. mobstersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • "" — Sicilian-born — Gotti's .Chủ quán là một người "Zip" — một tên xã hội đen gốc Sicily — đang điều hành một ổ bạc xâm phạm vào địa bàn của Bố già Gotti.
  • Sami's .Có tin đồn bố ruột của Sami là một tên xã hội đen.
  • . , !Lão già đó là một tên xã hội đen. Cẩn thận đấy, vì hắn là một kẻ giết người máu lạnh!

AI