Nghĩa chính
- Kẻ cướpdanh từA member of a mob or Mafia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mobsterDạng gốc (base form)
- mobstersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc mobsterVí dụ
- "" — Sicilian-born — Gotti's .Chủ quán là một người "Zip" — một tên xã hội đen gốc Sicily — đang điều hành một ổ bạc xâm phạm vào địa bàn của Bố già Gotti.
- Sami's .Có tin đồn bố ruột của Sami là một tên xã hội đen.
- . , !Lão già đó là một tên xã hội đen. Cẩn thận đấy, vì hắn là một kẻ giết người máu lạnh!