Nghĩa chính
- Thành viên của Mafiadanh từA member of the Mafia.
- Thành viên nam của Mafiadanh từA male member of the Mafia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- MafiosoDạng gốc (base form)
- mafiosi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- MafiososSố nhiều (plural)
- Mafiosi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- mafiososSố nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- “, . , .”
- ? ? , ’ .
- Ninetta , , . .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýmafioso
- từ Sicilianmafiusu