Dịch

Mafioso

danh từ (noun)
US/ˌmɑfiˈoʊˌsoʊ/

Nghĩa chính

  1. Thành viên của Mafiadanh từA member of the Mafia.
  2. Thành viên nam của Mafiadanh từA male member of the Mafia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. MafiosoDạng gốc (base form)
  2. mafiosi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. MafiososSố nhiều (plural)
  4. Mafiosi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  5. mafiososSố nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • “, . , .”
  • ? ? , ’ .
  • Ninetta , , . .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýmafioso
  2. từ Sicilianmafiusu

AI