Dịch

mobsterism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi của một tên cướp; tội phạm có tổ chứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The practices of a mobster; organized crime.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , .

AI