Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mobstress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ cướp
danh từ
A female mobster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mobstress
Dạng gốc
(base form)
mobstress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mobster
+
-ess
AI
1
Nữ cướp
1
Nữ cướp
1
Nữ cướp