Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turbal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tuɾˈbal/
Nghĩa chính
1
Đầm lầy than bùn
danh từ
peat bog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turbal
Dạng gốc
(base form)
turbal
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
turbera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
peat bog
Đầm lầy than bùn
AI
1
Đầm lầy than bùn
1
Đầm lầy than bùn
1
Đầm lầy than bùn