crowdfunding
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gây quỹ quần chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)Funding by many individuals pooling their money together for a common goal, usually via the Internet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crowdfundingDạng gốc (base form)
- crowdfundingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Smithsonian's 1939 " ."Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Smithsonian đã khởi động chiến dịch gây quỹ cộng đồng trên Kickstarter để bảo tồn đôi giày hồng ngọc từ bộ phim năm 1939 Phù thủy xứ Oz.
- .Hãy tưởng tượng việc gây quỹ cộng đồng cho toàn bộ cuộc đời bạn.
- , . , , else's.Nhiều người Mỹ có nguy cơ tử vong nếu họ không có tiền chữa bệnh, vì vậy họ phải nhờ đến các trang gây quỹ cộng đồng. Tuy nhiên, do sự cạnh tranh quá lớn, họ phải làm cho câu chuyện của mình trông thú vị hơn những người khác.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)