Dịch

crowdfunding

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kɾaudˈfandin/

Nghĩa chính

  1. Huy động vốn từ cộng đồngdanh từcrowdfunding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crowdfundingDạng gốc (base form)
  2. crowdfundingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI