crowdfunding
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kɾaudˈfandin/
Nghĩa chính
- Huy động vốn từ cộng đồngdanh từcrowdfunding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crowdfundingDạng gốc (base form)
- crowdfundingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh