crowdsourcing
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhờ đám đông, thuê đám đôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The delegation of a task to a large diffuse group in order to introduce new or more developed skill sets and improve efficiency. There is usually no substantial monetary compensation involved.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crowdsourcingDạng gốc (base form)
- crowdsourcingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Mặc dù không phải hiện tượng mới, crowdsourcing đang phát triển như một xu hướng kinh doanh.
- We’re .Chúng tôi đang thuê đám đông xây dựng bộ dữ liệu mã nguồn mở về giọng nói.
- .Crowdsourcing là một hoạt động ít người biết đến.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)