Dịch

lazyweb

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Internet, được nhân cách hóa như một sinh vật sẽ trả lời câu hỏi của những người quá lười biếng tự nghiên cứudanh từ riêngThe Internet, personified as a being that will answer the questions of those who are too lazy to do their own research.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra năm 2002

lazyWeb

Ví dụ

  • , , ‘’ .

AI