Dịch

crowd into

cụm từ (phrase)
UK/ˈkɹaʊd ɪntuː/US/ˈkɹaʊd ɪntu/

Nghĩa chính

  1. Ùa vào, đổ xô vào, lũ lượt kéo vàocụm từ

Cụm từ (phrase)

crowd into somethingChen vào một chỗ

AI