Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crowd into something
UK
/ˈ
k
ɹ
aʊ
d
ɪ
n
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
k
ɹ
aʊ
d
ɪ
n
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chen vào một chỗ
Ví dụ
Passengers
crowded
into
the
train
.
Hành khách chen nhau vào khoang tàu.
Xuất hiện ở từ khác
crowd
kết hợp
chen vào một chỗ
AI
1
Chen vào một chỗ
1
Chen vào một chỗ
1
Chen vào một chỗ