Dịch

crowd control

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈkɹaʊd kənˈtɹəʊl/US/ˈkɹaʊd kənˈtɹoʊl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kiểm soát đám đôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The supervision and control of a crowd of people, to keep the crowd orderly.
  2. Việc cố ý làm suy yếu hoặc vô hiệu hóa nhiều mục tiêu, thường thông qua việc sử dụng các khả năng hoặc hiệu ứngdanh từkhông đếm được (uncountable)The intentional impairing or disabling of multiple targets, often through the use of abilities or effects.
  3. Làm suy yếu hoặc vô hiệu hóa nhiều mục tiêu, thường thông qua việc sử dụng các khả năng hoặc hiệu ứngđộng từTo impair or disable multiple targets, often through the use of abilities or effects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crowd controlNguyên thể (infinitive)
  2. crowd controlsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. crowd controlledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. crowd controllingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

crowd control barrierdanh từRào chắn được dựng lên tại một sự kiện công cộng, chẳng hạn như một cuộc mít tinh hoặc lễ hội, để ngăn cản mọi người đi vào một số khu vực nhất định

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI