Nghĩa chính
- Quần chúngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The common people of a nation.
- Dân chúng, người dân, dân cưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The inhabitants of a country or one of its administrative divisions (such as a state, province, or county).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- populaceDạng gốc (base form)
- populacesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| civilian populace | Dân thường | |
| entire populace | Toàn thể người dân | |
| general populace | Quần chúng nói chung | |
| local populace | Người dân địa phương | |
| rural populace | Dân cư nông thôn | |
| urban populace | Dân cư thành thị |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc populaceNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạipopulace
- từ tiếng Ýpopolaccio
- từ tiếng Latinhpopulus
Ví dụ
- .Dân chúng khinh bỉ người lãnh đạo dốt nát của họ.
- (1805-70) , . .Thomas Brassey (1805-70) đáng lẽ cũng phải nổi tiếng như vậy, nhưng ông lại xa lạ với đại bộ phận dân chúng. Tấm biển tưởng niệm ông đặt ở Chester.
- president's .Dân chúng chưa từng quên lòng rộng lượng của tổng thống.
Xuất hiện ở từ khác
- peopleđồng nghĩanhấn mạnh vào số đông
- populationđồng nghĩaTừ trang trọng chỉ dân cư hoặc dân chung của một nơi.