Dịch

common people

danh từ (noun)
UK/ˈkɒm.ən ˈpiː.pəl/US/ˈkɑ.mən ˈpi.pəl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với commonfolk; thường dândanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of commonfolk; commoners.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI