Dịch

printing press

danh từ (noun)
US/ˈpɹɪnɪŋ ˈpɹɛs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Máy indanh từA mechanical device used for printing text or images repeatedly.
  2. Đồng nghĩa với printing housedanh từSynonym of printing house (“an institutional or commercial publisher”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. printing pressDạng gốc (base form)
  2. printing pressesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rotary printing pressdanh từMáy in sử dụng các trục lăn để đưa mực lên bề mặt in, được sử dụng trong in flexo, in ống đồng và in offset
printing-press moneydanh từTiền do chính phủ in

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • 2018.Algeria đã in thêm tiền vào năm 2018.
  • .Algeria không nên in thêm tiền một lần nữa.
  • .Anh ấy làm việc cho một nhà in báo.

AI