media
Hay gặp
Dạng gốc:mediumPhương tiện truyền tải
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- truyền thông, giới truyền thông, báo chídanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Institutions, radio, TV, and journalists that broadcast or publish news.
- sản phẩm truyền thông, ấn phẩm truyền thông, nội dung nghe nhìndanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Content items such as TV shows, films, books, and photos published or broadcast.
- tệp đa phương tiện, dữ liệu nghe nhìndanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Files and data containing sound, video, or images on electronic devices.
- đa phương tiệntính từB2không so sánh (not comparable)Relating to multimedia files, sound, or video features.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mediaDạng gốc (base form)
- mediasSố nhiều (plural)
- mediae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the mediatrong truyền thôngThe trial was fully reported in the media.Vụ xét xử được đưa tin đầy đủ trên truyền thông.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| digital mediadanh từ | danh từ | Truyền thông số |
| mass mediadanh từ | danh từ | Phương tiện |
| media attention | Sự chú ý của giới truyền thông | |
| media coverage | Sự đưa tin của báo chí | |
| media file | Tệp đa phương tiện | |
| media playerdanh từ | danh từ | Ứng dụng phần mềm để phát lại các tập tin âm thanh hoặc video |
| news mediadanh từ | danh từ | Tất cả các hình thức truyền đạt tin tức khác nhau đến công chúng |
| popular media | Sản phẩm truyền thông đại chúng |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Lớp giữa mạch máu
- The middle layer of the wall of a blood vessel or lymph vessel which is composed of connective and muscular tissue.
Xuất hiện ở từ khác
- pressđồng nghĩarộng hơn, bao gồm cả truyền hình, phát thanh và mạng xã hội
Họ từ (word family)
cùng gốc mediumNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , , , print-based .Do sự phát triển của phương tiện truyền thông tin tức và giải trí, thứ hai là phương tiện truyền thông trên web, phương tiện truyền thông in ấn truyền thống đã giảm dần mức độ phổ biến.
- […] , . ? . .[…] thế nhưng tất cả đều là những sản phẩm truyền thông cực kỳ nổi tiếng, được hàng triệu tín đồ Cơ Đốc giáo cũng như người ngoại đạo đón xem. Tại sao? Bởi vì trước hết chúng là những bộ phim điện ảnh và chương trình truyền hình xuất sắc. Những người sáng tạo ra chúng đã làm nên thứ đáng xem và đáng chia sẻ.
- , .Một số người nổi tiếng không thích các cuộc họp báo, nơi giới truyền thông dồn dập hỏi họ.