cuarto
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị đo khô truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương khoảng 27,8 Ldanh từA traditional Spanish unit of dry measure, equivalent to about 27.8 L.
- Đồng xu Tây Ban Nha trước đây (cho đến năm 1866), trị giá bằng 1/8 đồng realdanh từA former Spanish coin (until 1866), worth one eighth of a real.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuartoDạng gốc (base form)
- cuartosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa