Dịch

cuarto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo khô truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương khoảng 27,8 Ldanh từA traditional Spanish unit of dry measure, equivalent to about 27.8 L.
  2. Đồng xu Tây Ban Nha trước đây (cho đến năm 1866), trị giá bằng 1/8 đồng realdanh từA former Spanish coin (until 1866), worth one eighth of a real.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuartoDạng gốc (base form)
  2. cuartosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacuarto“quarter-sack”
  2. từ tiếng Latinhquartus“fourth, quarter”

Cùng gốc (doublet)quartquartercuarta

AI