Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
press button
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹɛ
s
ˈ
b
ʌ
t
ə
n
/
US
/ˈ
p
ɹɛ
s
ˈ
b
ə
t
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Nút bấm
danh từ
Synonym of push-button.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
press button
Dạng gốc
(base form)
press button
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
push-button
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
botón
Cúc áo, khuy áo, nút bấm
AI
1
Nút bấm
1
Nút bấm
1
Nút bấm