Dịch

parrilla

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈriʃa/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Nướngdanh từgrill
  2. Nhà hàng nướngdanh từgrill restaurant
  3. Lướidanh từgrid
  4. Lịch trình, chương trìnhdanh từschedule, program

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parrillaDạng gốc (base form)
  2. parrillasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

parrilla de salidadanh từLưới bắt đầu
parrilla de vuelosdanh từBảng đến hoặc bảng đi
asado a la parrillaThịt nướng vỉ
salmón a la parrillaCá hồi nướng
a la parrillaChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Giá để hành lý
  1. luggage rack

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giá để hành lý

Ví dụ

AI