parrilla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈriʃa/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Nướngdanh từgrill
- Nhà hàng nướngdanh từgrill restaurant
- Lướidanh từgrid
- Lịch trình, chương trìnhdanh từschedule, program
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parrillaDạng gốc (base form)
- parrillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parrilla de salidadanh từ | danh từ | Lưới bắt đầu |
| parrilla de vuelosdanh từ | danh từ | Bảng đến hoặc bảng đi |
| asado a la parrilla | Thịt nướng vỉ | |
| salmón a la parrilla | Cá hồi nướng | |
| a la parrilla | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Giá để hành lý
- luggage rack
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giá để hành lý