Dịch

baca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbaka/

Nghĩa chính

  1. Giá để hành lýdanh từluggage rack
  2. Quả nguyệt quếdanh từlaurel berry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bacaDạng gốc (base form)
  2. bacasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giá để hành lý

Ngôn ngữ khác

AI