baca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbaka/
Nghĩa chính
- Giá để hành lýdanh từluggage rack
- Quả nguyệt quếdanh từlaurel berry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bacaDạng gốc (base form)
- bacasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc bacaĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giá để hành lý
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh