Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portaequipajes
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpoɾtaekiˈpaxes/
Nghĩa chính
1
Giá để hành lý
danh từ
luggage rack
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
baca
parrilla
portaequipaje
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
luggage rack
Giá để hành lý
AI
1
Giá để hành lý
1
Giá để hành lý
1
Giá để hành lý