bacanal
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bakaˈnal/
Nghĩa chính
- Liên quan đến Bacchus hoặc lễ hội của ông ấyqua tiếng Anhdanh từbacchanal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bacanalDạng gốc (base form)
- bacanalesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , / , , / .