Dịch

bacanal

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bakaˈnal/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Bacchus hoặc lễ hội của ông ấyqua tiếng Anhdanh từbacchanal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bacanalDạng gốc (base form)
  2. bacanalesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , / , , / .

AI