Dịch

bacanalero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vui tínhtính từfun-loving
  2. Người thích tiệc tùng; động vật bêndanh từpartygoer; party animal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bacanaleroDạng gốc (base form)
  2. bacanalerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bacanalerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bacanaleraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , 150 , .

AI