bacanalero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vui tínhtính từfun-loving
- Người thích tiệc tùng; động vật bêndanh từpartygoer; party animal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bacanaleroDạng gốc (base form)
- bacanalerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bacanalerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- bacanaleraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , 150 , .