Dịch

fun-loving

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đó là tận hưởng những thú vui của cuộc sống; tìm kiếm và tận hưởng niềm vuitính từThat enjoys the pleasures of life; that seeks out and revels in fun.

Ví dụ

  • , , , , , Dangan, , , [.]
  • .
  • .

AI