planchado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/planˈt͡ʃado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Được là, được ủitính từironed
- Kiệt sức, phờ phạctính từtired, flattened
- Quần áo để là, việc là ủidanh từironing (laundry to be or that has been ironed)
- Quá khứ phân từ của plancharđộng từpast participle of planchar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- planchadoDạng gốc (base form)
- planchadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- planchadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- planchadaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Cháy túi
- Cháy túi, khánh kiệtbroke
Họ từ (word family)
cùng gốc planchadoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Áo sơ mi của María luôn được ủi phẳng phiu.
- ¿ ?Bạn đã bao giờ tự là quần áo của mình chưa?
- .Chúng tôi đã là xong quần của mình rồi.