Dịch

planchado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/planˈt͡ʃado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Được là, được ủitính từironed
  2. Kiệt sức, phờ phạctính từtired, flattened
  3. Quần áo để là, việc là ủidanh từironing (laundry to be or that has been ironed)
  4. Quá khứ phân từ của plancharđộng từpast participle of planchar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. planchadoDạng gốc (base form)
  2. planchadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. planchadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. planchadaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Cháy túi
  1. Cháy túi, khánh kiệtbroke

Ví dụ

  • .Áo sơ mi của María luôn được ủi phẳng phiu.
  • ¿ ?Bạn đã bao giờ tự là quần áo của mình chưa?
  • .Chúng tôi đã là xong quần của mình rồi.

AI