abatatar
động từ (verb)
/abataˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Làm sợ hãiđộng từto frighten
- Làm xấu hổđộng từto embarrass
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể abatatarDanh động từ abatatandoPhân từ abatatado
| Presente | |
|---|---|
| yo | abatato |
| tú | abatatas |
| él/ella/Ud. | abatata |
| nosotros | abatatamos |
| vosotros | abatatáis |
| ellos/Uds. | abatatan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung