frighteningly
B1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách đáng sợtrạng từIn a frightening or terrifying manner.
- Đáng kinh ngạc, cực kỳtrạng từVery; beyond usual expectation so as to cause surprise or concern.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frighteninglyDạng gốc (base form)
- more frighteninglySo sánh hơn (comparative)
- most frighteninglySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Chiếc bình đặt trước mặt tôi lớn đến mức đáng kinh ngạc.
- , , , .Những sinh vật hỗn hợp kỳ lạ, một số có hình dáng giống người, một số giống thú một cách đáng sợ, tạo thành một hàng rào bảo vệ thô sơ quanh Rocky và Bud.
- .Paul nghe thấy một tiếng rầm cực kỳ lớn trên cửa.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc frighteninglyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha