Dịch

pánico

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpaniko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc thần Pantính từpertaining to the god Pan
  2. Hoảng loạn, kinh hoàngtính từpanic (of fear, fright etc.)
  3. Sự hoảng loạn, cơn hoảng loạndanh từpanic
  4. Nỗi khiếp sợ, sự kinh hãidanh từfear, fright

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pánicoDạng gốc (base form)
  2. pánicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pánicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pánicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pánico moralHoảng loạn đạo đức (sự phản đối kịch liệt của công chúng dựa trên nhận thức rằng một cá nhân hoặc một nhóm người gây ra mối đe dọa cho xã hội)
que no cunda el pánicoKhông hoảng loạn
ataque de pánicoChưa có nghĩa
cundir el pánicoChưa có nghĩa
entrar en pánicoChưa có nghĩa
pánico escénicoChưa có nghĩa
sembrar el pánicoChưa có nghĩa
tener pánico a algoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hoảng loạn

Ví dụ

  • .Báo động bom giả đã gây ra sự hoảng loạn.
  • .Dơi làm cho Julia khiếp sợ.
  • .Loại vi-rút nguy hiểm nhất là nỗi hoảng loạn.

AI