pánico
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpaniko/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc thần Pantính từpertaining to the god Pan
- Hoảng loạn, kinh hoàngtính từpanic (of fear, fright etc.)
- Sự hoảng loạn, cơn hoảng loạndanh từpanic
- Nỗi khiếp sợ, sự kinh hãidanh từfear, fright
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pánico moral | Hoảng loạn đạo đức (sự phản đối kịch liệt của công chúng dựa trên nhận thức rằng một cá nhân hoặc một nhóm người gây ra mối đe dọa cho xã hội) | |
| que no cunda el pánico | Không hoảng loạn | |
| ataque de pánico | Chưa có nghĩa | |
| cundir el pánico | Chưa có nghĩa | |
| entrar en pánico | Chưa có nghĩa | |
| pánico escénico | Chưa có nghĩa | |
| sembrar el pánico | Chưa có nghĩa | |
| tener pánico a algo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Báo động bom giả đã gây ra sự hoảng loạn.
- .Dơi làm cho Julia khiếp sợ.
- .Loại vi-rút nguy hiểm nhất là nỗi hoảng loạn.