Nghĩa chính
- Can đảm; chẳng sợ cái gìtính từWithout fear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fearlessDạng gốc (base form)
- more fearlessSo sánh hơn (comparative)
- most fearlessSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fearless defender | Hậu vệ kiên cường | |
| fearless fighter | Chiến binh dũng cảm | |
| fearless leader | Người lãnh đạo quả cảm |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- afraidtrái nghĩaKhông biết sợ; mạnh hơn unafraid.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fearlessVí dụ
- " "... , . ."Phóng viên quả cảm của chúng ta"... Tôi không dũng cảm đâu, John. Tôi không thích chuyện này.
- .Anh ấy không sợ hiểm nguy.
- , ?Anh ấy thật can đảm, phải không?