Dịch

fearless

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Can đảm; chẳng sợ cái gìtính từWithout fear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fearlessDạng gốc (base form)
  2. more fearlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most fearlessSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

fearless defenderHậu vệ kiên cường
fearless fighterChiến binh dũng cảm
fearless leaderNgười lãnh đạo quả cảm

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • " "... , . ."Phóng viên quả cảm của chúng ta"... Tôi không dũng cảm đâu, John. Tôi không thích chuyện này.
  • .Anh ấy không sợ hiểm nguy.
  • , ?Anh ấy thật can đảm, phải không?

AI