Nghĩa chính
- Sợ, sợ hãi, lo sợtính từFeeling fear; afraid, frightened.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của scaređộng từsimple past and past participle of scare
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scaredDạng gốc (base form)
- more scaredSo sánh hơn (comparative)
- scarederSo sánh hơn (comparative)
- most scaredSo sánh nhất (superlative)
- scaredestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- scared of doing sthsợ làm gìShe is scared of going out alone.Cô ấy sợ đi ra ngoài một mình.
- scared of sb/sthsợ ai/cái gìHe's scared of heights.Anh ấy sợ độ cao.
- scared to do sthsợ làm gìPeople are scared to use the buses late at night.Mọi người sợ đi xe buýt vào đêm khuya.
- scared (that)…sợ rằng…I’m scared (that) I’m going to fall.Tôi sợ rằng mình sẽ ngã.
- scared at sthsợ việc gìHe was scared at the prospect of running out of food.Anh ấy sợ viễn cảnh hết thức ăn.
- scared at doing sthsợ việc làm gìAnne was scared at seeing her father crying.Anne sợ khi thấy bố mình khóc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Xuất hiện ở từ khác
- afraiddễ nhầm, đồng nghĩaCũng nghĩa sợ nhưng thường mạnh hơn và tự nhiên hơn trong đời thường.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sợ
Họ từ (word family)
cùng gốc scaredNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ?Bạn vẫn còn sợ à?
- .Cô ta doạ lũ trẻ.
- .Đứa trẻ thực sự rất sợ bóng tối.