Dịch

scared green

tính từ (adjective)
UK/ˈskɛəd ˈɡɹiːn/

Nghĩa chính

  1. Vô cùng sợ hãi; kinh hoàngtính từExtremely scared; terrified.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • " . . ."
  • .
  • : .

AI