scaredy
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc trưng bởi sự rụt rè hoặc sợ hãitính từCharacterised by being timorous or afraid.
- Kẻ hèn nhátdanh từA coward.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scaredyDạng gốc (base form)
- scarediesSố nhiều (plural)
- more scaredySo sánh hơn (comparative)
- most scaredySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scaredy pantsdanh từ | danh từ | Chiếc quần hoặc đồ lót tượng trưng được ai đó mặc khi hành động hèn nhát |
| scaredy-catdanh từ | danh từ | Người nhát gan |
Ví dụ
- Prescott's .
- ", !" . " ? !
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ scaredy-cat