Dịch

scaredy

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng bởi sự rụt rè hoặc sợ hãitính từCharacterised by being timorous or afraid.
  2. Kẻ hèn nhátdanh từA coward.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scaredyDạng gốc (base form)
  2. scarediesSố nhiều (plural)
  3. more scaredySo sánh hơn (comparative)
  4. most scaredySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

scaredy pantsdanh từChiếc quần hoặc đồ lót tượng trưng được ai đó mặc khi hành động hèn nhát
scaredy-catdanh từNgười nhát gan

Ví dụ

  • Prescott's .
  • ", !" . " ? !

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ scaredy-cat

scared-y

AI