Dịch

jiñado

tính từ (adjective)
/xiˈɲao/

Nghĩa chính

  1. Sợ hãi, gà (dùng để mô tả ai đó đang rất sợ hãi hoặc đã "rút lui")tính từscared, terrified, chicken (used to describe someone who is very afraid or has "chickened out")

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jiñadoDạng gốc (base form)
  2. jiñadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jiñadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jiñadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI