jiñado
tính từ (adjective)
/xiˈɲao/
Nghĩa chính
- Sợ hãi, gà (dùng để mô tả ai đó đang rất sợ hãi hoặc đã "rút lui")tính từscared, terrified, chicken (used to describe someone who is very afraid or has "chickened out")
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh