cagado
B2tính từ (adjective)
/kaˈɡado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hèn nháttính từcowardly
- Rẻ tiền, vô giá trịtính từcheap, worthless
- Được huấn luyện đi vệ sinhtính từtoilet-trained
- Phủ đầy phântính từcovered in feces
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Sai trái về mặt đạo đức
- Sai trái về mặt đạo đức, lộn xộnmorally wrong, messed up
Họ từ (word family)
cùng gốc cagadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung