Dịch

cagado

B2tính từ (adjective)
/kaˈɡado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hèn nháttính từcowardly
  2. Rẻ tiền, vô giá trịtính từcheap, worthless
  3. Được huấn luyện đi vệ sinhtính từtoilet-trained
  4. Phủ đầy phântính từcovered in feces

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cagadoDạng gốc (base form)
  2. cagadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cagadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cagadaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Sai trái về mặt đạo đức
  1. Sai trái về mặt đạo đức, lộn xộnmorally wrong, messed up

AI