Dịch

scared stiff

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sợ đứng hình, sợ tột độtính từkhông so sánh (not comparable)scared to the point of being unable to move, or (figuratively) very scared.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

be scared stiffcụm từSợ chết cứng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .Anh ấy sợ tột độ, như con nai đứng trước đèn pha ô tô, khi thấy con ma cà rồng tiến về phía mình.
  • . .Khi đến lúc phải nhảy ra khỏi chiếc máy bay đó, tôi đã sợ đứng hình. Tim tôi đập mạnh đến mức tôi tưởng nó sẽ văng ra khỏi lồng ngực.
  • .Tôi đã sợ đứng hình.

AI