Nghĩa chính
- Chán ngắttính từkhông so sánh (not comparable)Extremely bored.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be bored stiffcụm từ | cụm từ | Chán ngấy, buồn đến chết được |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha