unafraid
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không sợ hãitính từkhông so sánh (not comparable)Not afraid.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unafraid (of sth)không sợ (cái gì)She was unafraid of conflict.Cô ấy không ngại xung đột.
- unafraid (to do sth)không ngại làm gìHe's unafraid to speak his mind.Anh ấy không ngại nói ra suy nghĩ của mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| largely unafraid | Phần lớn không sợ | |
| remain unafraid | Vẫn không hề sợ hãi | |
| unafraid to speak | Không ngại lên tiếng |
Ví dụ
- . , , .Mỗi tuổi thơ dường như đều có một thiếu niên như vậy ở giữa dòng đời chập chùng. Cậu ấy là người không hề sợ phái nữ, đơn giản vì mọi người khác đều mang nỗi sợ đó, và cậu ấy thuộc tuýp người không ngại đưa ra quyết định.
- .Anh ấy nói anh ấy không sợ hãi.
- .Có lẽ Tom không sợ.
Họ từ (word family)
cùng gốc unafraidNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- afraidtrái nghĩaKhông sợ; từ hơi trang trọng.