Dịch

arrojado

B2tính từ (adjective)
/aroˈxado/

Nghĩa chính

  1. Phát bantính từrash
  2. Táo bạo, không sợ hãitính từbold, fearless
  3. Can đảmtính từbrave

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrojadoDạng gốc (base form)
  2. arrojadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. arrojadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. arrojadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Táo bạo

AI