Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arrojado
B2
tính từ
(adjective)
/aroˈxado/
Nghĩa chính
1
Phát ban
tính từ
rash
2
Táo bạo, không sợ hãi
tính từ
bold, fearless
3
Can đảm
tính từ
brave
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arrojado
Dạng gốc
(base form)
arrojad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
arrojado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
arrojad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
率
lǜ
Hấp tấp, khinh suất
出生入死
chū shēng rù sǐ
Dũng cảm, quả cảm
Tiếng Anh
brave
Gan dạ
bold
Táo bạo
rash
Hấp tấp
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Táo bạo
intrépido
Can đảm
valeroso
valiente
Khác
impetuoso
AI
1
Phát ban
2
Táo bạo
3
Can đảm
1
Phát ban
2
Táo bạo
3
Can đảm
1
Phát ban
2
Táo bạo
3
Can đảm