valiente
A2tính từ (adjective)
/baˈljente/nguồn
Nghĩa chính
- Dũng cảm, can đảmtính từbrave, courageous, fearless
- Quả cảm, anh dũng, hào hiệptính từvaliant, gallant, doughty
- Gan dạ, gan góc, kiên cườngtính từgritty, plucky, gutsy, spunky
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valienteDạng gốc (base form)
- valentísimoSo sánh nhất (superlative)
- valientísimoSo sánh nhất (superlative)
- valientesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacerse el valiente | Tỏ ra dũng cảm | |
| ser valiente | Dũng cảm | |
| soldado valiente | Người lính dũng cảm | |
| garcía el valiente | García dũng cảm | |
| decisión valiente | Chưa có nghĩa | |
| lo cortés no quita lo valiente | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , , .Anh ấy mạnh mẽ, dũng cảm và trên hết là tốt bụng.
- .Một người đàn ông dũng cảm nắm giữ một nửa thế giới.
- .Thật dễ để dũng cảm khi ở một khoảng cách an toàn.
Họ từ (word family)
cùng gốc valienteNgôn ngữ khác
Tiếng Trung