valientemente
B2trạng từ (adverb)
/baˌljenteˈmente/
Nghĩa chính
- Dũng cảm, can đảmtrạng từvaliantly, bravely
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã chiến đấu dũng cảm vì tất cả chúng ta.
- .Anh ấy đã dũng cảm đối mặt với hiểm nguy.
- , .Bất chấp sự quấy nhiễu của kẻ bạo ngược, người anh hùng vẫn dũng cảm tiếp tục cuộc chiến.