Dịch

valiant

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dũng cảmtính từPossessing or showing courage or determination; brave, heroic.
  2. Dũng cảm, quả cảmtính từCharacterized by or done with bravery or valour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valiantDạng gốc (base form)
  2. valiantsSố nhiều (plural)
  3. more valiantSo sánh hơn (comparative)
  4. most valiantSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

valiant attemptCố gắng dũng cảm
valiant deedHành động nghĩa hiệp
valiant effortNỗ lực kiên cường
valiant fightCuộc chiến đấu dũng cảm
valiant soldierNgười lính quả cảm
valiant struggleCuộc đấu tranh kiên cường
pot-valianttính từDũng cảm khi say rượu
Prince Valiantdanh từKiểu tóc tương tự như một cậu bé bán báo dài hơn

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người dũng cảm
  1. Người dũng cảm, người quả cảmA person who acts with valour, showing hero-like characteristics in the midst of danger.

Ví dụ

  • man’s coward’s .Cái nhìn của một người dũng cảm còn uy lực hơn thanh kiếm của kẻ hèn nhát.
  • một nỗ lực cứu hộ dũng cảm khác
  • .Anh ấy là một người lính dũng cảm.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạivailaunt“having or showing courage or valour, valiant; characterized by valour; powerful, strong; person of valour or strength; excellent, worthy; beneficial, useful; valuable; legally valid, binding”
  2. từ tiếng Anglo-Normanvaillaunt
  3. từ tiếng Pháp cổvailant

AI