Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dũng cảmtính từPossessing or showing courage or determination; brave, heroic.
- Dũng cảm, quả cảmtính từCharacterized by or done with bravery or valour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valiantDạng gốc (base form)
- valiantsSố nhiều (plural)
- more valiantSo sánh hơn (comparative)
- most valiantSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| valiant attempt | Cố gắng dũng cảm | |
| valiant deed | Hành động nghĩa hiệp | |
| valiant effort | Nỗ lực kiên cường | |
| valiant fight | Cuộc chiến đấu dũng cảm | |
| valiant soldier | Người lính quả cảm | |
| valiant struggle | Cuộc đấu tranh kiên cường | |
| pot-valianttính từ | tính từ | Dũng cảm khi say rượu |
| Prince Valiantdanh từ | danh từ | Kiểu tóc tương tự như một cậu bé bán báo dài hơn |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người dũng cảm
- Người dũng cảm, người quả cảmA person who acts with valour, showing hero-like characteristics in the midst of danger.
Ví dụ
- man’s coward’s .Cái nhìn của một người dũng cảm còn uy lực hơn thanh kiếm của kẻ hèn nhát.
- một nỗ lực cứu hộ dũng cảm khác
- .Anh ấy là một người lính dũng cảm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc valiantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivailaunt“having or showing courage or valour, valiant; characterized by valour; powerful, strong; person of valour or strength; excellent, worthy; beneficial, useful; valuable; legally valid, binding”
- từ tiếng Anglo-Normanvaillaunt
- từ tiếng Pháp cổvailant
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha