Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valiantness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem valiant
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being valiant.
Nguồn gốc
(etymology)
valiant
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
vaillauntnesse
AI
1
Xem valiant
1
Xem valiant
1
Xem valiant