valiantise
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính dũng cảm; dũng cảm, chủ nghĩa anh hùngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being valiant; bravery, heroism.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , / , / .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivaillauntise
- từ tiếng Pháp cổvaillantise