Dịch

valiantise

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính dũng cảm; dũng cảm, chủ nghĩa anh hùngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being valiant; bravery, heroism.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , / , / .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạivaillauntise
  2. từ tiếng Pháp cổvaillantise

AI