corajudo
C1tính từ (adjective)
/koɾaˈxudo/
Nghĩa chính
- Can đảm, dũng cảm, gan góctính từgutsy, courageous
- Nóng nảy, dễ cáutính từquick-tempered
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¡ ! .Đừng có nóng nảy thế! Phải học cách chịu đựng những trò đùa người ta nhắm vào mình chứ.