Dịch

corajudo

C1tính từ (adjective)
/koɾaˈxudo/

Nghĩa chính

  1. Can đảm, dũng cảm, gan góctính từgutsy, courageous
  2. Nóng nảy, dễ cáutính từquick-tempered

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corajudoDạng gốc (base form)
  2. corajudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. corajudosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. corajudaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Can đảm
Nóng nảy

Ví dụ

  • ¡ ! .Đừng có nóng nảy thế! Phải học cách chịu đựng những trò đùa người ta nhắm vào mình chứ.

AI