Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impávido
C2
tính từ
(adjective)
/imˈpabido/
Nghĩa chính
1
Không sợ hãi
tính từ
fearless
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impávido
Dạng gốc
(base form)
impávid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
impávido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
impávid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fearless
Can đảm; chẳng sợ cái gì
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
pávido
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
impavidez
pavor
AI
1
Không sợ hãi
1
Không sợ hãi
1
Không sợ hãi